弧角
→ Góc cong
设计
→ Thiết kế
套筒内弧角设计,接触面积大
→ Thiết kế góc cong bên trong ống, diện tích tiếp xúc lớn
使用顺手,不易打滑
→ Sử dụng thuận tay, không dễ bị trượt
Bản 2 – Phiên bản rút gọn (landing page):
THIẾT KẾ GÓC CONG THÔNG MINH
• Tăng diện tích tiếp xúc, cầm nắm chắc chắn
• Thao tác mượt mà, hạn chế trơn trượt khi sử dụng ✨
Thiết kế góc cong bên trong ống, diện tích tiếp xúc lớn
Bản 1 – Dịch mặt chữ (sát nghĩa):
连接
→ Kết nối
折弯焊接处理,套筒连接牢固
→ Xử lý uốn cong và hàn, phần ống nối chắc chắn
不易脱落,使用时间长
→ Không dễ bị tuột, sử dụng lâu dài
Bản 2 – Phiên bản rút gọn (landing page):
KẾT NỐI CHẮC CHẮN
• Gia công uốn và hàn kỹ lưỡng, liên kết bền vững
• Không lỏng lẻo, sử dụng ổn định lâu dài 🔧✨
Gia công uốn và hàn kỹ lưỡng, liên kết bền vững
Bản 1 – Dịch mặt chữ (sát nghĩa):
抛光
→ Đánh bóng
扳手电镀抛光,高温淬火处理硬度高,扭矩大
→ Cờ lê được mạ điện và đánh bóng, xử lý tôi luyện nhiệt độ cao cho độ cứng cao, lực xoắn lớn
Bản 2 – Phiên bản rút gọn (landing page):
HOÀN THIỆN CAO CẤP
• Bề mặt mạ điện, đánh bóng sáng đẹp
• Xử lý nhiệt tăng độ cứng, chịu lực xoắn tốt
• Đảm bảo độ bền và hiệu suất sử dụng lâu dài 🔧✨
Cờ lê được mạ điện và đánh bóng, xử lý tôi luyện nhiệt độ cao cho độ cứng cao, lực xoắn lớn
Sử dụng thép carbon cao, tôi luyện ở nhiệt độ cao
产品参数 基本信息
→ Thông số sản phẩm – Thông tin cơ bản
套筒外径
→ Đầu tuýp
杆部直径
→ thân
套筒长
→ Chiều dài đầu tuýp
单边长
→ Chiều dài một bên
Bản 2 – Phiên bản rút gọn (landing page):
THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Đường kính đầu tuýp
• Đường kính thân
• Chiều dài đầu tuýp
• Chiều dài mỗi cạnh 🔧✨